michaelmas day

michaelmas day

A family gathers for a special meal on Michaelmas Day.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ngày lễ Tổng lãnh thiên thần Michael: "Michaelmas Day" một ngày lễ trong Kitô giáo, đặc biệt trong các giáo hội phương Tây, dùng để tôn vinh Tổng lãnh thiên thần Michael. Ngày này được cử hành vào ngày 29 tháng 9 hàng năm. - Ngày tính thuế hoặc hạn chót trong năm tài chính: Ở Anh, xứ Wales Ireland, "Michaelmas Day" một trong bốn ngày "quarter day" (ngày chia quý) trong năm, được dùng để tính các khoản thanh toán như tiền thuê nhà, học phí, hoặc các nghĩa vụ tài chính khác.

dụ sử dụng
  • (Ngày lễ Tổng lãnh thiên thần Michael được cử hành vào ngày 29 tháng 9 hàng năm.)
  • (Ở nhiều vùng của Vương quốc Anh, tiền thuê nhà phải được thanh toán vào Ngày lễ Tổng lãnh thiên thần Michael.)
  • (Nông dân thường dùng Ngày lễ Tổng lãnh thiên thần Michael làm hạn chót để thanh toán các khoản nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Michaelmas term": Kỳ học Michaelmas, kỳ học đầu tiên trong năm học tại các trường đại học như Oxford Cambridge, thường bắt đầu vào tháng 10 sau Ngày lễ Tổng lãnh thiên thần Michael.
    • The Michaelmas term at Oxford University starts in October. (Kỳ học Michaelmas tại Đại học Oxford bắt đầu vào tháng 10.)
  • "Michaelmas daisy": Tên gọi phổ biến cho một loại hoa cúc (Aster) nở vào mùa thu, thường nở quanh thời điểm Ngày lễ Tổng lãnh thiên thần Michael.
    • The garden is full of purple Michaelmas daisies in late September. (Khu vườn đầy hoa cúc Michaelmas màu tím vào cuối tháng 9.)
Biến thể từ gần giống
  • Michaelmas (danh từ): Dạng rút gọn hoặc tên gọi thông thường của "Michaelmas Day".
    • We always have a family dinner on Michaelmas. (Chúng tôi luôn bữa tối gia đình vào Ngày lễ Tổng lãnh thiên thần Michael.)
  • Michaelmas term (danh từ ghép): Kỳ học Michaelmas (như đã giải thíchtrên).
Từ đồng nghĩa
  • Feast of St. Michael: Lễ Thánh Michael (tên gọi khác trong Kitô giáo).
  • Michaelmas Quarter: Quý Michaelmas (chỉ quý tài chính bắt đầu từ ngày này).
Các cụm từ liên quan
  • "quarter day": Ngày chia quý, một trong bốn ngày trong năm (thường 25 tháng 3, 24 tháng 6, 29 tháng 9, 25 tháng 12) dùng để thanh toán các khoản tài chính.
    • Michaelmas Day is one of the four quarter days in the British calendar. (Ngày lễ Tổng lãnh thiên thần Michael một trong bốn ngày chia quý trong lịch của Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a Michaelmas goose": Một phong tục Anh, ăn thịt ngỗng vào Ngày lễ Tổng lãnh thiên thần Michael, tượng trưng cho sự may mắn thịnh vượng.
    • The family tradition is to have a Michaelmas goose for dinner. (Truyền thống gia đình ăn thịt ngỗng vào bữa tối Ngày lễ Tổng lãnh thiên thần Michael.)